| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Cầu huyện Đội - Cầu 79 (đi Hưng Thạnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000 | 1.817.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Cầu huyện Đội - Cầu 79 (đi Hưng Thạnh) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.710.000 | 2.597.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Cầu huyện Đội - Cầu 79 (đi Hưng Thạnh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường 3/2 - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.137.000 | 2.895.000 | 1.654.000 | 413.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường 3/2 - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.728.000 | 3.309.000 | 1.891.000 | 472.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường Lê Quý Đôn - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường Lê Quý Đôn - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường Lê Quý Đôn - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường tỉnh 819 - Đường Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.991.000 | 3.493.000 | 1.996.000 | 499.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.130.000 | 4.991.000 | 2.852.000 | 713.000 |
| Xã Tân Hưng | Đường 30/4 (Đường số 3) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.704.000 | 3.992.000 | 2.281.000 | 570.000 |