| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Đường CM tháng 8 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.701.000 | 1.190.000 | 680.000 | 170.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường CM tháng 8 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.430.000 | 1.701.000 | 972.000 | 243.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường CM tháng 8 Đường Tôn Đức Thắng - Đường Nguyễn Trãi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.944.000 | 1.360.000 | 777.000 | 194.000 |