| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Lê Thị Hồng Gấm - Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường Phạm Ngọc Thạch - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lê Quý Đôn Đường 3/2 - Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 |