| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.638.000 | 1.146.000 | 655.000 | 163.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.340.000 | 1.638.000 | 936.000 | 234.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 24/3 - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Lý Thường Kiệt (Đường số 21) Đường 30/4 - Đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.872.000 | 1.310.000 | 748.000 | 187.000 |