| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.021.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.030.000 | 7.021.000 | 4.012.000 | 1.003.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 5) Đường 3/2 - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.024.000 | 5.616.000 | 3.209.000 | 802.000 |