| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường 3/2 - Đê bao (đường 79) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.305.000 | 3.013.000 | 1.722.000 | 430.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.023.000 | 1.416.000 | 809.000 | 202.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường 3/2 - Đê bao (đường 79) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.150.000 | 4.305.000 | 2.460.000 | 615.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.890.000 | 2.023.000 | 1.156.000 | 289.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường 3/2 - Đê bao (đường 79) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.920.000 | 3.444.000 | 1.968.000 | 492.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phạm Ngọc Thạch Đường Lý Thường Kiệt - Đường 3/2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.312.000 | 1.618.000 | 924.000 | 231.000 |