| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.258.000 | 4.380.000 | 2.503.000 | 625.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.940.000 | 6.258.000 | 3.576.000 | 894.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.152.000 | 5.006.000 | 2.860.000 | 715.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường 3/2 - Đường 24/3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phan Chu Trinh (Đường số 2) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |