| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Đường Phùng Hưng (Đường số 19) Đường 30/4 - Đường 24/3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.793.000 | 1.955.000 | 1.117.000 | 279.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phùng Hưng (Đường số 19) Đường 30/4 - Đường 24/3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.990.000 | 2.793.000 | 1.596.000 | 399.000 |
| Xã Tân Hưng |
Đường Phùng Hưng (Đường số 19) Đường 30/4 - Đường 24/3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.192.000 | 2.234.000 | 1.276.000 | 319.000 |