| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Khu dân cư Rạch Bàu Chứa Ấp Rọc Chanh Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.878.000 | 2.714.000 | 1.551.000 | 387.000 |
| Xã Tân Hưng |
Khu dân cư Rạch Bàu Chứa Ấp Rọc Chanh Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.874.000 | 4.811.000 | 2.749.000 | 687.000 |
| Xã Tân Hưng |
Khu dân cư Rạch Bàu Chứa Ấp Rọc Chanh Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.540.000 | 3.878.000 | 2.216.000 | 554.000 |
| Xã Tân Hưng |
Khu dân cư Rạch Bàu Chứa Ấp Rọc Chanh Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.820.000 | 6.874.000 | 3.928.000 | 982.000 |
| Xã Tân Hưng |
Khu dân cư Rạch Bàu Chứa Ấp Rọc Chanh Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.820.000 | 6.874.000 | 3.928.000 | 982.000 |
| Xã Tân Hưng |
Khu dân cư Rạch Bàu Chứa Ấp Rọc Chanh Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.856.000 | 5.499.000 | 3.142.000 | 785.000 |
| Xã Tân Hưng |
Khu dân cư Rạch Bàu Chứa Ấp Rọc Chanh Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.432.000 | 3.102.000 | 1.772.000 | 443.000 |