| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư cặp kênh 79 (thị trấn Tân Hưng cũ) Các đường còn lại phía trong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.505.000 | 1.053.000 | 602.000 | 150.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư cặp kênh 79 (thị trấn Tân Hưng cũ) Đường cặp kênh 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.736.000 | 1.215.000 | 694.000 | 173.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư cặp kênh 79 (thị trấn Tân Hưng cũ) Đường cặp kênh 79 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.480.000 | 1.736.000 | 992.000 | 248.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư cặp kênh 79 (thị trấn Tân Hưng cũ) Đường cặp kênh 79 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.480.000 | 1.736.000 | 992.000 | 248.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư cặp kênh 79 (thị trấn Tân Hưng cũ) Các đường còn lại phía trong |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.150.000 | 1.505.000 | 860.000 | 215.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư cặp kênh 79 (thị trấn Tân Hưng cũ) Các đường còn lại phía trong |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.150.000 | 1.505.000 | 860.000 | 215.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư cặp kênh 79 (thị trấn Tân Hưng cũ) Đường cặp kênh 79 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.984.000 | 1.388.000 | 793.000 | 198.000 |