| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư đường tránh Ấp Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng Đường số 1 (đường 3/2 nối dài) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.333.000 | 3.033.000 | 1.733.000 | 433.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư đường tránh Ấp Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng Đường số 2 và số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.597.000 | 1.817.000 | 1.038.000 | 259.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư đường tránh Ấp Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng Đường số 2 và số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.710.000 | 2.597.000 | 1.484.000 | 371.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư đường tránh Ấp Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng Đường số 1 (đường 3/2 nối dài) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.190.000 | 4.333.000 | 2.476.000 | 619.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư đường tránh Ấp Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng Đường số 1 (đường 3/2 nối dài) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.952.000 | 3.466.000 | 1.980.000 | 495.000 |
| Xã Tân Hưng |
Tuyến dân cư đường tránh Ấp Rọc Chanh A, thị trấn Tân Hưng Đường số 2 và số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.968.000 | 2.077.000 | 1.187.000 | 296.000 |