| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Long |
Khu dân cư thương mại Lý Sơn- Lý Hải Đường tỉnh 818 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.219.000 | 1.553.000 | 887.000 | 221.000 |
| Xã Tân Long |
Khu dân cư thương mại Lý Sơn- Lý Hải Đường số: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 13, 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Tân Long |
Khu dân cư thương mại Lý Sơn- Lý Hải Các đường nội bộ còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Tân Long |
Khu dân cư thương mại Lý Sơn- Lý Hải Đường số 10, Quốc lộ N2, Đường công cộng (cặp kênh Bo Bo) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.401.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Long |
Khu dân cư thương mại Lý Sơn- Lý Hải Đường số 10, Quốc lộ N2, Đường công cộng (cặp kênh Bo Bo) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.430.000 | 2.401.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Tân Long |
Khu dân cư thương mại Lý Sơn- Lý Hải Đường số: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 13, 14 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Xã Tân Long |
Khu dân cư thương mại Lý Sơn- Lý Hải Đường số: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 13, 14 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Xã Tân Long |
Khu dân cư thương mại Lý Sơn- Lý Hải Các đường nội bộ còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.640.000 | 1.848.000 | 1.056.000 | 264.000 |
| Xã Tân Long |
Khu dân cư thương mại Lý Sơn- Lý Hải Đường tỉnh 818 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.170.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Xã Tân Long |
Khu dân cư thương mại Lý Sơn- Lý Hải Đường số 10, Quốc lộ N2, Đường công cộng (cặp kênh Bo Bo) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.744.000 | 1.920.000 | 1.097.000 | 274.000 |