| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thành |
ĐH 809 ĐT 795 - Hồ Dầu Tiếng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
403.000 | 282.000 | 161.000 | 40.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 809 ĐT 795 - Hồ Dầu Tiếng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |
| Xã Tân Thành |
ĐH 809 ĐT 795 - Hồ Dầu Tiếng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
322.000 | 225.000 | 128.000 | 32.000 |