| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Quốc lộ 62 - Kênh Hiệp Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.155.000 | 808.000 | 462.000 | 115.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Kênh Hiệp Thành - Cầu 2 Hạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.001.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Quốc lộ 62 - Kênh Hiệp Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.650.000 | 1.155.000 | 660.000 | 165.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Kênh Hiệp Thành - Cầu 2 Hạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.144.000 | 800.000 | 457.000 | 114.000 |
| Xã Tân Thạnh |
ĐT 829 (TL29) Quốc lộ 62 - Kênh Hiệp Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.320.000 | 924.000 | 528.000 | 132.000 |