| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) Cầu Cà Nhíp - Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) Cầu Cà Nhíp - Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) ĐT 829 (TL29) - Cầu Cà Nhíp kể cả phần tiếp giáp với khu dân cư kênh Cầu Vợi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) ĐT 829 (TL29) - Cầu Cà Nhíp kể cả phần tiếp giáp với khu dân cư kênh Cầu Vợi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) Cầu Cà Nhíp - Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) Cầu Cà Nhíp - Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường 2 tháng 9 (ĐT 837 cũ) Cầu Cà Nhíp - Hết ranh xã Tân Thạnh (Ranh Thị trấn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |