| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh |
Đường Bờ Bắc Kênh Trung Ương Lộ cà Nhíp - Đường tỉnh 829 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Bờ Bắc Kênh Trung Ương Đường tỉnh 829 - kênh ranh thủy tây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Bờ Bắc Kênh Trung Ương Lộ cà Nhíp - Đường tỉnh 829 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |