| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
238.000 | 166.000 | 95.000 | 23.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Tân Thạnh | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
272.000 | 190.000 | 108.000 | 27.000 |
| Xã Tân Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Tân Thành | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
192.000 | 134.000 | 76.000 | 19.000 |