| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Bình (đường vào chợ mới Tân Thạnh) Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.164.000 | 7.114.000 | 4.065.000 | 1.016.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Bình (đường vào chợ mới Tân Thạnh) Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.520.000 | 10.164.000 | 5.808.000 | 1.452.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Bình (đường vào chợ mới Tân Thạnh) Quốc lộ 62-Đường Trần Công Vịnh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.616.000 | 8.131.000 | 4.646.000 | 1.161.000 |