| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường Hùng Vương - Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.373.000 | 1.661.000 | 949.000 | 237.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường Hùng Vương - Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.390.000 | 2.373.000 | 1.356.000 | 339.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường Hùng Vương - Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.712.000 | 1.898.000 | 1.084.000 | 271.000 |