| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh |
Đường Tôn Đức Thắng (Nguyễn Văn Khánh) Nhà Sáu Hằng - Ngã ba bến xe |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.062.000 | 4.243.000 | 2.424.000 | 606.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Tôn Đức Thắng (Nguyễn Văn Khánh) Nhà Sáu Hằng - Ngã ba bến xe |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.660.000 | 6.062.000 | 3.464.000 | 866.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Đường Tôn Đức Thắng (Nguyễn Văn Khánh) Nhà Sáu Hằng - Ngã ba bến xe |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.928.000 | 4.849.000 | 2.771.000 | 692.000 |