| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D7. N1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.939.000 | 1.357.000 | 775.000 | 193.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.142.000 | 1.499.000 | 856.000 | 214.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D7. N1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.770.000 | 1.939.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.060.000 | 2.142.000 | 1.224.000 | 306.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.448.000 | 1.713.000 | 979.000 | 244.000 |
| Xã Tân Thạnh |
Khu dân cư Máy Kéo Các lô nền tiếp giáp đường D6. D8. N3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |