| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Trụ |
Chợ Bình Hoà Dãy đâu lưng 10 căn phố |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Tân Trụ |
Chợ Bình Hoà Dãy phố còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Tân Trụ |
Chợ Bình Hoà Dãy đâu lưng 10 căn phố |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.300.000 | 3.010.000 | 1.720.000 | 430.000 |
| Xã Tân Trụ |
Chợ Bình Hoà Dãy phố còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.300.000 | 3.010.000 | 1.720.000 | 430.000 |
| Xã Tân Trụ |
Chợ Bình Hoà Dãy đâu lưng 10 căn phố |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |
| Xã Tân Trụ |
Chợ Bình Hoà Dãy phố còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |