| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.757.000 | 1.229.000 | 702.000 | 175.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cống Bà xã Sáu - Ranh xã Tân Trụ và ranh xã Vàm Cỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.184.000 | 1.528.000 | 873.000 | 218.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh cũ) - Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.954.000 | 2.067.000 | 1.181.000 | 295.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ - Cống Bà xã Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.465.000 | 2.425.000 | 1.386.000 | 346.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh cũ) - Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Ngã tư Lạc Tấn về Tân Trụ sau mét thứ 300 - Cách cầu Bình Lãng 500m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.120.000 | 2.184.000 | 1.248.000 | 312.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ - Cống Bà xã Sáu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.950.000 | 3.465.000 | 1.980.000 | 495.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.510.000 | 1.757.000 | 1.004.000 | 251.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cống Bà xã Sáu - Ranh xã Tân Trụ và ranh xã Vàm Cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cống Bà xã Sáu - Ranh xã Tân Trụ và ranh xã Vàm Cỏ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Sau mét thứ 500 - Cống qua lộ Bình Hoà (Bình Tịnh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.008.000 | 1.405.000 | 803.000 | 200.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cầu Bình Lãng - Về Tân Trụ 500m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.432.000 | 1.702.000 | 972.000 | 243.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m - Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cách cầu Bình Lãng 500m - Cầu Bình Lãng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Cống qua lộ Bình Hòa (Bình Tịnh cũ) - Cách ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ 200m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Xã Tân Trụ |
ĐT 833 Ranh thị trấn cũ và Bình Tịnh cũ - Cống Bà xã Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |