| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Trụ |
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây Nguyễn Trung Trực - Cống Bần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.106.000 | 774.000 | 442.000 | 110.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây Cống Bần - đường Thanh Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.106.000 | 774.000 | 442.000 | 110.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây Nguyễn Trung Trực - Cống Bần |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.580.000 | 1.106.000 | 632.000 | 158.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây Cống Bần - đường Thanh Phong |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.580.000 | 1.106.000 | 632.000 | 158.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây Nguyễn Trung Trực - Cống Bần |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.264.000 | 884.000 | 505.000 | 126.000 |
| Xã Tân Trụ |
Đường Đê bao Sông Vàm Cỏ Tây Cống Bần - đường Thanh Phong |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.264.000 | 884.000 | 505.000 | 126.000 |