| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Trụ |
Lộ Thầy Cai Trọn đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.162.000 | 813.000 | 464.000 | 116.000 |
| Xã Tân Trụ |
Lộ Thầy Cai Trọn đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.660.000 | 1.162.000 | 664.000 | 166.000 |
| Xã Tân Trụ |
Lộ Thầy Cai Trọn đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.328.000 | 929.000 | 531.000 | 132.000 |