| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 793 Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
715.000 | 500.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 793 Trọn tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
715.000 | 500.000 | 285.000 | 71.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 793 Trọn tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.022.000 | 715.000 | 408.000 | 102.000 |
| Xã Thạnh Bình |
ĐT 793 Trọn tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
817.000 | 572.000 | 326.000 | 81.000 |