| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Đỗ Huy Rừa Quốc lộ N2-Hết Khu dân cư N2 (khu C) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Đỗ Huy Rừa Hết Khu dân cư N2 (khu C) - Cầu Bến Kè (Sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.281.000 | 896.000 | 512.000 | 128.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Đỗ Huy Rừa Quốc lộ N2-Hết Khu dân cư N2 (khu C) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Đỗ Huy Rừa Hết Khu dân cư N2 (khu C) - Cầu Bến Kè (Sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.830.000 | 1.281.000 | 732.000 | 183.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Đỗ Huy Rừa Hết Khu dân cư N2 (khu C) - Cầu Bến Kè (Sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.830.000 | 1.281.000 | 732.000 | 183.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Đỗ Huy Rừa Quốc lộ N2-Hết Khu dân cư N2 (khu C) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Đỗ Huy Rừa Hết Khu dân cư N2 (khu C) - Cầu Bến Kè (Sông Vàm Cỏ Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.464.000 | 1.024.000 | 585.000 | 146.000 |