| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.785.000 | 1.249.000 | 714.000 | 178.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.550.000 | 1.785.000 | 1.020.000 | 255.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Xã Thạnh Hóa | Đường Lê Văn Tao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |