| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường Thị trấn - Bến Kè) Cầu Nguyễn Thị Định - Lê Duẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.134.000 | 793.000 | 453.000 | 113.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường Thị trấn - Bến Kè) Cầu Nguyễn Thị Định - Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000 | 1.134.000 | 648.000 | 162.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường Thị trấn - Bến Kè) Cầu Nguyễn Thị Định - Lê Duẩn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.620.000 | 1.134.000 | 648.000 | 162.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Thị Định (Đường Thị trấn - Bến Kè) Cầu Nguyễn Thị Định - Lê Duẩn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.296.000 | 907.000 | 518.000 | 129.000 |