| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 8) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.321.000 | 4.424.000 | 2.528.000 | 632.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 8) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.030.000 | 6.321.000 | 3.612.000 | 903.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Đường Nguyễn Trung Trực (Đường số 8) Nguyễn Huệ - Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.224.000 | 5.056.000 | 2.889.000 | 722.000 |