| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa |
Dương Văn Dương (ĐT 836) QL N2 - Cầu sân bay |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.393.000 | 975.000 | 557.000 | 139.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Dương Văn Dương (ĐT 836) QL N2 - Cầu sân bay |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.990.000 | 1.393.000 | 796.000 | 199.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Dương Văn Dương (ĐT 836) QL N2 - Cầu sân bay |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.592.000 | 1.114.000 | 636.000 | 159.000 |