| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 1, 2, 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.599.000 | 3.219.000 | 1.839.000 | 459.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.236.000 | 3.665.000 | 2.094.000 | 523.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 1, 2, 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.570.000 | 4.599.000 | 2.628.000 | 657.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.480.000 | 5.236.000 | 2.992.000 | 748.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 1, 2, 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.256.000 | 3.679.000 | 2.102.000 | 525.000 |
| Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.984.000 | 4.188.000 | 2.393.000 | 598.000 |