| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
819.000 | 573.000 | 327.000 | 81.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Cặp lộ từ Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ liên xã Tân Thành (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Cặp lộ từ Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ liên xã Tân Thành (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Cặp Đường trục giữa (cụm dân cư liên xã - cầu dây Thủ Thừa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.071.000 | 749.000 | 428.000 | 107.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Cặp Đường trục giữa (cụm dân cư liên xã - cầu dây Thủ Thừa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.071.000 | 749.000 | 428.000 | 107.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Cặp Đường trục giữa (cụm dân cư liên xã - cầu dây Thủ Thừa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.530.000 | 1.071.000 | 612.000 | 153.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Cặp Đường trục giữa (cụm dân cư liên xã - cầu dây Thủ Thừa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.530.000 | 1.071.000 | 612.000 | 153.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Cặp lộ từ Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ liên xã Tân Thành (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Cặp lộ từ Mương Khai - Cụm dân cư vượt lũ liên xã Tân Thành (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
936.000 | 655.000 | 374.000 | 93.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ liên xã Cặp Đường trục giữa (cụm dân cư liên xã - cầu dây Thủ Thừa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |