| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.631.000 | 1.141.000 | 652.000 | 163.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) Cặp lộ cầu dây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.331.000 | 1.631.000 | 932.000 | 233.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.330.000 | 1.631.000 | 932.000 | 233.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.330.000 | 1.631.000 | 932.000 | 233.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) Cặp lộ cầu dây |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.330.000 | 2.331.000 | 1.332.000 | 333.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) Cặp lộ cầu dây |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.664.000 | 1.864.000 | 1.065.000 | 266.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Cụm dân cư vượt lũ xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) Các đường còn lại trong khu dân cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.864.000 | 1.304.000 | 745.000 | 186.000 |