| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Mố A Cầu An Hòa- Cầu ông Cửu (phía Nam) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.568.000 | 1.097.000 | 627.000 | 156.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Ngã ba đường vào Cầu Bo Bo - Cống Mương Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.436.000 | 1.705.000 | 974.000 | 243.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Đoạn nối từ khu dân cư Nhà Dài đến Kênh Thủ Thừa (kho Quang Xanh cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.603.000 | 1.122.000 | 641.000 | 160.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Cầu Kênh T1 - Kênh 2 (xã Tân Thành cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Nhánh rẽ cầu Thủ Thừa (ĐT 818 ) - Nguyễn Văn Ngộ (ĐH 7) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.030.000 | 1.421.000 | 812.000 | 203.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Đoạn nối từ khu dân cư Nhà Dài đến Kênh Thủ Thừa (kho Quang Xanh cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.290.000 | 1.603.000 | 916.000 | 229.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Nhánh rẽ cầu Thủ Thừa (ĐT 818 ) - Nguyễn Văn Ngộ (ĐH 7) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Nhánh rẽ cầu Thủ Thừa (ĐT 818 ) - Nguyễn Văn Ngộ (ĐH 7) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Nhánh rẽ cầu Thủ Thừa (ĐT 818 ) - Nguyễn Văn Ngộ (ĐH 7) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Nhánh rẽ cầu Thủ Thừa (ĐT 818 ) - Nguyễn Văn Ngộ (ĐH 7) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.900.000 | 2.030.000 | 1.160.000 | 290.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Cầu Kênh T1 - Kênh 2 (xã Tân Thành cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Cầu Kênh T1 - Kênh 2 (xã Tân Thành cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Ngã ba đường vào Cầu Bo Bo - Cống Mương Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.480.000 | 2.436.000 | 1.392.000 | 348.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Ngã ba đường vào Cầu Bo Bo - Cống Mương Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.480.000 | 2.436.000 | 1.392.000 | 348.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Mố A Cầu An Hòa- Cầu ông Cửu (phía Nam) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.240.000 | 1.568.000 | 896.000 | 224.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Đoạn nối từ khu dân cư Nhà Dài đến Kênh Thủ Thừa (kho Quang Xanh cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.832.000 | 1.282.000 | 732.000 | 183.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Ngã ba đường vào Cầu Bo Bo - Cống Mương Khai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.784.000 | 1.948.000 | 1.113.000 | 278.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Nhánh rẽ cầu Thủ Thừa (ĐT 818 ) - Nguyễn Văn Ngộ (ĐH 7) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.320.000 | 1.624.000 | 928.000 | 232.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Mố A Cầu An Hòa- Cầu ông Cửu (phía Nam) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000 | 1.254.000 | 716.000 | 179.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đoạn đường Cầu Kênh T1 - Kênh 2 (xã Tân Thành cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |