| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Đườngnối Trưng Trắc- Trưng Nhị Đường Trưng Trắc - Đường Trưng Nhị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.442.000 | 5.909.000 | 3.376.000 | 844.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đườngnối Trưng Trắc- Trưng Nhị Đường Trưng Trắc - Đường Trưng Nhị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.060.000 | 8.442.000 | 4.824.000 | 1.206.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Đườngnối Trưng Trắc- Trưng Nhị Đường Trưng Trắc - Đường Trưng Nhị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.648.000 | 6.753.000 | 3.859.000 | 964.000 |