| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.850.000 | 2.695.000 | 1.540.000 | 385.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường Phan Văn Tình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.625.000 | 6.737.000 | 3.850.000 | 962.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường số 1, 5 (đấu nối với đường Phan Văn Tình) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.500.000 | 3.850.000 | 2.200.000 | 550.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường số 3, 4, 2 (song song với đường Phan Văn Tình) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Bến xe Thủ Thừa Đường Phan Văn Tình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 7.700.000 | 4.400.000 | 1.100.000 |