| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.129.000 | 2.190.000 | 1.251.000 | 312.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư Hòa Bình, xã Thủ Thừa (xã Nhị Thành cũ) Đường số 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |