| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 1,3,4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 1,3,4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.010.000 | 2.107.000 | 1.204.000 | 301.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 1,3,4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.300.000 | 3.010.000 | 1.720.000 | 430.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Nhị Thành Đường số 1,3,4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |