| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 4A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.219.000 | 1.553.000 | 887.000 | 221.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.884.000 | 2.018.000 | 1.153.000 | 288.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.884.000 | 2.018.000 | 1.153.000 | 288.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 3, 7, 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.603.000 | 1.122.000 | 641.000 | 160.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000 | 1.254.000 | 716.000 | 179.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 6, 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.128.000 | 1.489.000 | 851.000 | 212.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 3, 7, 10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.290.000 | 1.603.000 | 916.000 | 229.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 6, 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.810.000 | 1.967.000 | 1.124.000 | 281.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Huỳnh Châu Sổ (Đường số 4) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.600.000 | 3.920.000 | 2.240.000 | 560.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 11 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000 | 2.884.000 | 1.648.000 | 412.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Võ Văn Tịnh (Đường số 1), 9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.270.000 | 2.289.000 | 1.308.000 | 327.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.560.000 | 1.792.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.040.000 | 2.128.000 | 1.216.000 | 304.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 4A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.170.000 | 2.219.000 | 1.268.000 | 317.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 11 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.296.000 | 2.307.000 | 1.318.000 | 329.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 3, 7, 10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.832.000 | 1.282.000 | 732.000 | 183.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.432.000 | 1.702.000 | 972.000 | 243.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Huỳnh Châu Sổ (Đường số 4) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Huỳnh Châu Sổ (Đường số 4) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.480.000 | 3.136.000 | 1.792.000 | 448.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.048.000 | 1.433.000 | 819.000 | 204.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 4A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.536.000 | 1.775.000 | 1.014.000 | 253.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Đường số 6, 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.248.000 | 1.573.000 | 899.000 | 224.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 2) Võ Văn Tịnh (Đường số 1), 9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.616.000 | 1.831.000 | 1.046.000 | 261.000 |