| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Khu nhà vườn bên sông Đường số: 03, 04, 05, NB4, NB9, NB10, NB11, NB12, NB 13, NB 14, NB 15, NB 16, NB 17, NB 18, NB 19, NB 20, NB 21, NB 22, NB 23, NB 24, NB 25, NB 26 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.269.000 | 2.288.000 | 1.307.000 | 326.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu nhà vườn bên sông Đường số: 01, 02, NB 27 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.808.000 | 2.665.000 | 1.523.000 | 380.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu nhà vườn bên sông Đường số: 03, 04, 05, NB4, NB9, NB10, NB11, NB12, NB 13, NB 14, NB 15, NB 16, NB 17, NB 18, NB 19, NB 20, NB 21, NB 22, NB 23, NB 24, NB 25, NB 26 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.670.000 | 3.269.000 | 1.868.000 | 467.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu nhà vườn bên sông Đường số: 01, 02, NB 27 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.440.000 | 3.808.000 | 2.176.000 | 544.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu nhà vườn bên sông Đường số: 01, 02, NB 27 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.352.000 | 3.046.000 | 1.740.000 | 435.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu nhà vườn bên sông Đường số: 03, 04, 05, NB4, NB9, NB10, NB11, NB12, NB 13, NB 14, NB 15, NB 16, NB 17, NB 18, NB 19, NB 20, NB 21, NB 22, NB 23, NB 24, NB 25, NB 26 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 |