| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) Đường số 03, Đường: NB1, NB2, NB3, NB4, NB5, NB6, NB7, NB8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.269.000 | 2.288.000 | 1.307.000 | 326.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) Đường số 1, đường số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.808.000 | 2.665.000 | 1.523.000 | 380.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) Đường số 03, Đường: NB1, NB2, NB3, NB4, NB5, NB6, NB7, NB8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.670.000 | 3.269.000 | 1.868.000 | 467.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) Đường số 1, đường số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.440.000 | 3.808.000 | 2.176.000 | 544.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) Đường số 1, đường số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.352.000 | 3.046.000 | 1.740.000 | 435.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Khu tái định cư thị trấn Thủ Thừa (cũ) Đường số 03, Đường: NB1, NB2, NB3, NB4, NB5, NB6, NB7, NB8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.736.000 | 2.615.000 | 1.494.000 | 373.000 |