| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Lộ làng số 5 Ngã ba ĐT 817 - Ngã ba ĐT 834 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.478.000 | 1.734.000 | 991.000 | 247.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Lộ làng số 5 Ngã ba ĐT 817 - Ngã ba ĐT 834 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.540.000 | 2.478.000 | 1.416.000 | 354.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Lộ làng số 5 Ngã ba ĐT 817 - Ngã ba ĐT 834 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.832.000 | 1.982.000 | 1.132.000 | 283.000 |