| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa | Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Thủ Thừa | Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
917.000 | 641.000 | 366.000 | 91.000 |
| Xã Thủ Thừa | Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa | Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa | Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.310.000 | 917.000 | 524.000 | 131.000 |
| Xã Thủ Thừa | Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |
| Xã Thủ Thừa | Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.048.000 | 733.000 | 419.000 | 104.000 |