| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Mai Tự Thừa Cổng Trung tâm Y tế khu vực Thủ Thừa (Cổng chính) - Cầu Cây Gáo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.467.000 | 3.826.000 | 2.186.000 | 546.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Mai Tự Thừa Cổng Trung tâm Y tế khu vực Thủ Thừa (Cổng chính) - Cầu Cây Gáo |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.810.000 | 5.467.000 | 3.124.000 | 781.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Mai Tự Thừa Cổng Trung tâm Y tế khu vực Thủ Thừa (Cổng chính) - Cầu Cây Gáo |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.248.000 | 4.373.000 | 2.499.000 | 624.000 |