| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Thủ Khoa Thừa Cầu Cây Gáo - Đường Trưng Nhị |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.693.000 | 5.385.000 | 3.077.000 | 769.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Thủ Khoa Thừa Cầu Cây Gáo - Đường Trưng Nhị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.990.000 | 7.693.000 | 4.396.000 | 1.099.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Thủ Khoa Thừa Cầu Cây Gáo - Đường Trưng Nhị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.792.000 | 6.154.000 | 3.516.000 | 879.000 |