| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Trưng Nhị Đường Phan Văn Tình - Đường Trương Công Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.820.000 | 6.174.000 | 3.528.000 | 882.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trưng Nhị Đường Phan Văn Tình - Đường Trương Công Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.600.000 | 8.820.000 | 5.040.000 | 1.260.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trưng Nhị Đường Phan Văn Tình - Đường Trương Công Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.600.000 | 8.820.000 | 5.040.000 | 1.260.000 |