| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Đường vào nhà lồng chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.807.000 | 1.964.000 | 1.122.000 | 280.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.913.000 | 2.739.000 | 1.565.000 | 391.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.913.000 | 2.739.000 | 1.565.000 | 391.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.590.000 | 3.913.000 | 2.236.000 | 559.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.590.000 | 3.913.000 | 2.236.000 | 559.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Công an Huyện Thủ Thừa cũ - Cống Rạch Đào |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Công an Huyện Thủ Thừa cũ - Cống Rạch Đào |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.470.000 | 3.129.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Đường vào nhà lồng chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.010.000 | 2.807.000 | 1.604.000 | 401.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Công an Huyện Thủ Thừa cũ - Cống Rạch Đào |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.576.000 | 2.503.000 | 1.430.000 | 357.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.472.000 | 3.130.000 | 1.788.000 | 447.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Đường vào nhà lồng chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.208.000 | 2.245.000 | 1.283.000 | 320.000 |
| Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Đình Vĩnh Phong - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |