| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Truông Mít |
ĐH 17 ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
851.000 | 595.000 | 340.000 | 84.000 |
| Xã Truông Mít |
ĐH 17 Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
567.000 | 396.000 | 226.000 | 56.000 |
| Xã Truông Mít |
ĐH 17 Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
811.000 | 567.000 | 324.000 | 81.000 |
| Xã Truông Mít |
ĐH 17 ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.217.000 | 851.000 | 486.000 | 121.000 |
| Xã Truông Mít |
ĐH 17 ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.217.000 | 851.000 | 486.000 | 121.000 |
| Xã Truông Mít |
ĐH 17 ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000 | 680.000 | 388.000 | 96.000 |
| Xã Truông Mít |
ĐH 17 Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Truông Mít |
ĐH 17 Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |
| Xã Truông Mít |
ĐH 17 Cua nhà ông 3 Nha - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
648.000 | 453.000 | 259.000 | 64.000 |