| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Truông Mít |
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22) ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.512.000 | 1.058.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22) ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Xã Truông Mít |
Đường Đất Sét - Trà Võ (Đường tránh QL 22) ĐT 784 - Ranh xã Truông Mít - xã Thạnh Đức |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |